THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Cảm biến điện áp (Sensing Input Voltage): 220/400VAC, 1 pha 2 dây
-
Điện áp nguồn (Power Input Voltage): 180–240VAC, 1 pha 2 dây
-
Điện áp ra (Output Voltage): Max 90 VDC với điện áp vào 240VAC
-
Dòng điện liên tục: 6A
-
Dòng điện dự phòng: 12A trong 10 giây
-
Biến trở: Min 10Ω – Max 100Ω
-
Điện áp tự dư (Voltage Build-up): Điện áp dư tại đầu cực AVR > 5VAC
-
Biến trở chỉnh Volt ngoài (Ext Volt Adj): ±7% với biến trở 1KΩ, 1W
-
Công suất tiêu tán (Unit Power Dissipation): Max 8W
-
EMI Suppression: Lọc nhiễu điện từ bên trong
-
Độ trôi nhiệt (Thermal Drift): 0.05% / °C trong môi trường AVR
-
Độ ổn định điện áp (Volts Regulation): < ±0.5% (với điều tốc động cơ 4%)
-
Bảo vệ tần số thấp (Under Frequency Protection):
-
60Hz khi máy phát chạy ở 55Hz
-
-
Cài đặt nhà máy (Factory Setting):
-
50Hz khi máy phát chạy ở 45Hz
-
-
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temp): -40 ~ 65°C
-
Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature): -40 ~ 85°C
-
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity): < 95%
-
Kích thước (Dimensions): 157 × 117 × 70 mm
-
Dung động (Vibration): 3G @ 100–2kHz


